Cách phát âm sniffer

trong:
Filter language and accent
filter
sniffer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsnɪfə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sniffer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sniffer
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sniffer

    • a person who sniffs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sniffer trong Tiếng Anh

sniffer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sniffer
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sniffer

    • prendre une drogue par le nez (souvent cocaïne ou héroïne)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sniffer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt