Cách phát âm snowy

trong:
Filter language and accent
filter
snowy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsnəʊɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm snowy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snowy

    • marked by the presence of snow
    • covered with snow
    • of the white color of snow
  • Từ đồng nghĩa với snowy

    • phát âm wintry
      wintry [en]
    • phát âm fluffy
      fluffy [en]
    • phát âm icy
      icy [en]
    • phát âm dazzling
      dazzling [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snowy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snowy?
snowy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snowy snowy   [en - uk]
  • Ghi âm từ snowy snowy   [en - usa]
  • Ghi âm từ snowy snowy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave