Cách phát âm snowy

trong:
snowy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsnəʊɪ
    Âm giọng Anh
  • phát âm snowy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snowy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • snowy ví dụ trong câu

    • A large expanse of snowy field

      phát âm A large expanse of snowy field Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snowy

    • marked by the presence of snow
    • covered with snow
    • of the white color of snow
  • Từ đồng nghĩa với snowy

    • phát âm wintry wintry [en]
    • phát âm fluffy fluffy [en]
    • phát âm icy icy [en]
    • phát âm dazzling dazzling [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona