Cách phát âm dazzling

trong:
Filter language and accent
filter
dazzling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæzl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dazzling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dazzling
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dazzling

    • amazingly impressive; suggestive of the flashing of lightning
    • shining intensely
  • Từ đồng nghĩa với dazzling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dazzling trong Tiếng Anh

dazzling phát âm trong Tiếng Sinhala [si]
  • phát âm dazzling
    Phát âm của Supun0Chamara (Nam từ Sri Lanka) Nam từ Sri Lanka
    Phát âm của  Supun0Chamara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dazzling trong Tiếng Sinhala

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dazzling?
dazzling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dazzling dazzling   [en - uk]
  • Ghi âm từ dazzling dazzling   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt