Cách phát âm sorg

trong:
Filter language and accent
filter
sorg phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sorg
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorg trong Tiếng Đan Mạch

sorg phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sorg
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorg trong Tiếng Thụy Điển

sorg phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm sorg
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorg trong Tiếng Afrikaans

sorg phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm sorg
    Phát âm của Gudrun (Nữ từ Iceland) Nữ từ Iceland
    Phát âm của  Gudrun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorg trong Tiếng Iceland

sorg phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sorg
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorg trong Tiếng Đức

sorg phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm sorg
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorg trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sorg?
sorg đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sorg sorg   [sv]

Từ ngẫu nhiên: mandagtirsdagvordendeDet var så lidtglædelig jul