Cách phát âm Spackle

Filter language and accent
filter
Spackle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspækəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Spackle
    Phát âm của inktree (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  inktree

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Spackle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Spackle

    • powder (containing gypsum plaster and glue) that when mixed with water forms a plastic paste used to fill cracks and holes in plaster

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Spackle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Spackle?
Spackle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Spackle Spackle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl