Cách phát âm spanning

Filter language and accent
filter
spanning phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm spanning
    Phát âm của apie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  apie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spanning trong Tiếng Hà Lan

spanning phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm spanning
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spanning trong Tiếng Afrikaans

spanning phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spanning
    Phát âm của Thistle1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Thistle1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spanning

    • the complete duration of something
    • the distance or interval between two points
    • two items of the same kind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spanning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spanning?
spanning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spanning spanning   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: drinkenhoersprekenBeneluxHerman Van Rompuy