Cách phát âm kaas

kaas phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm kaas Phát âm của corienb (Nữ từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaas Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaas Phát âm của sweepslag (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaas Phát âm của nierls (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaas Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaas Phát âm của appelsvanchina (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaas Phát âm của ReddPuke (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaas Phát âm của 09990 (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaas Phát âm của Queen05 (Nữ từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaas trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • kaas ví dụ trong câu

    • Kaas is geel.

      phát âm Kaas is geel. Phát âm của Queen05 (Nữ từ Hà Lan)
    • Ik eet kaas op mijn boterham.

      phát âm Ik eet kaas op mijn boterham. Phát âm của 09990 (Nữ từ Bỉ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kaas phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm kaas Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaas trong Tiếng Bavaria

kaas phát âm trong Tiếng Somalia [so]
  • phát âm kaas Phát âm của HanadHasan (Nam từ Somalia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaas trong Tiếng Somalia

Cụm từ
  • kaas ví dụ trong câu

    • kee waa kaas

      phát âm kee waa kaas Phát âm của HanadHasan (Nam từ Somalia)
kaas phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm kaas Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaas trong Tiếng Afrikaans

Cụm từ
  • kaas ví dụ trong câu

    • gerasperde kaas

      phát âm gerasperde kaas Phát âm của Elsabe (Nữ từ Nam Phi)
kaas phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm kaas Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaas trong Tiếng Đức

kaas phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm kaas Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaas trong Tiếng Estonia

Từ ngẫu nhiên: tijdschriftwetenschapkoninginPrinsengrachtgeweldig