Cách phát âm spawn

trong:
Filter language and accent
filter
spawn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spɔːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spawn
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spawn
    Phát âm của sionameghen (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  sionameghen

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spawn
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spawn

    • the mass of eggs deposited by fish or amphibians or molluscs
    • call forth
    • lay spawn
  • Từ đồng nghĩa với spawn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spawn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spawn?
spawn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spawn spawn   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither