Cách phát âm spectral

Filter language and accent
filter
spectral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspektrəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spectral
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spectral
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spectral

    • of or relating to a spectrum
    • resembling or characteristic of a phantom
  • Từ đồng nghĩa với spectral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectral trong Tiếng Anh

spectral phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm spectral
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spectral

    • qui tient du spectre, du fantôme
    • relatif à l'étude des spectres, matérialisations des lignes de force d'un champ, des trajectoires d'un fluide en mouvement, des composantes d'une grandeur électrique ou acoustique, des fréquences cons
  • Từ đồng nghĩa với spectral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectral trong Tiếng Pháp

spectral phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm spectral
    Phát âm của SimonaM89 (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  SimonaM89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectral trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spectral?
spectral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spectral spectral   [en - usa]
  • Ghi âm từ spectral spectral   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt