Cách phát âm spectroscope

trong:
spectroscope phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm spectroscope Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectroscope trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của spectroscope

    • instrument qui permet d'observer directement la dispersion d'un rayonnement sous forme de spectre lumineux

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

spectroscope phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm spectroscope Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spectroscope Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spectroscope Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectroscope trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của spectroscope

    • an optical instrument for spectrographic analysis

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture