Cách phát âm spelling

Filter language and accent
filter
spelling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspelɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spelling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spelling
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spelling
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spelling

    • forming words with letters according to the principles underlying accepted usage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spelling trong Tiếng Anh

spelling phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm spelling
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spelling trong Tiếng Hà Lan

spelling phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm spelling
    Phát âm của Suzannevds (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Suzannevds

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spelling trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spelling?
spelling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spelling spelling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou