Cách phát âm sphygmomanometer

trong:
Filter language and accent
filter
sphygmomanometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsfɪgmoʊməˈnɒmɪtər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sphygmomanometer
    Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fjhaynes

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sphygmomanometer
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sphygmomanometer
    Phát âm của coot (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  coot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sphygmomanometer

    • a pressure gauge for measuring blood pressure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sphygmomanometer trong Tiếng Anh

sphygmomanometer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sphygmomanometer
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sphygmomanometer trong Tiếng Đức

sphygmomanometer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sphygmomanometer
    Phát âm của Kiat (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Kiat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sphygmomanometer trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sphygmomanometer?
sphygmomanometer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sphygmomanometer sphygmomanometer   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril