-
phát âm splittePhát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan MạchPhát âm của deurs
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splitte trong Tiếng Đan Mạch
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splitte trong Tiếng Na Uy
Từ ngẫu nhiên: jeg, kvinde, rødgrød, Musselmalet, æg