Cách phát âm Splitter

Splitter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm Splitter Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Splitter trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Splitter

    • a worker who splits fish and removes the backbone
    • a taxonomist who classifies organisms into many groups on the basis of relatively minor characteristics
    • a laborer who splits logs to build split-rail fences

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Splitter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Splitter Phát âm của anouilh (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Splitter Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Splitter trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Splitter

Splitter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Splitter Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Splitter trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas