Cách phát âm spoils

Filter language and accent
filter
spoils phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spoɪlz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spoils
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spoils
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spoils
    Phát âm của SRaine13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SRaine13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • spoils ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spoils

    • (usually plural) valuables taken by violence (especially in war)
    • the act of spoiling something by causing damage to it
    • the act of stripping and taking by force
  • Từ đồng nghĩa với spoils

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spoils trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter