Cách phát âm spondylitis

trong:
Filter language and accent
filter
spondylitis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌspɒndlˈaɪtɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spondylitis
    Phát âm của trey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm spondylitis
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spondylitis

    • inflammation of a spinal joint; characterized by pain and stiffness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spondylitis trong Tiếng Anh

spondylitis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm spondylitis
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spondylitis trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spondylitis?
spondylitis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spondylitis spondylitis   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt