Đánh vần theo âm vị: ˈʃpʀaːχˌfeːlɐ
-
phát âm SprachfehlerPhát âm của Mausekito (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của Mausekito
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ein Parteiführer mit Sprachfehler ist an sich ein Unding.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sprachfehler trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher