Cách phát âm sprayed

Filter language and accent
filter
sprayed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sprayed
    Phát âm của Poisonous (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Poisonous

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sprayed

    • a pesticide in suspension or solution; intended for spraying
    • a quantity of small objects flying through the air
    • flower arrangement consisting of a single branch or shoot bearing flowers and foliage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sprayed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sprayed?
sprayed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sprayed sprayed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt