Cách phát âm springen

springen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm springen Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm springen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm springen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • springen ví dụ trong câu

    • dem Tod von der Schippe springen

      phát âm dem Tod von der Schippe springen Phát âm của (Từ )
    • in die Bresche springen

      phát âm in die Bresche springen Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

springen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm springen Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm springen Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm springen trong Tiếng Hà Lan

springen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm springen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm springen trong Tiếng Hạ Đức

springen phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm springen Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm springen trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin