Cách phát âm squatted

Filter language and accent
filter
squatted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskwɒtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm squatted
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squatted

    • exercising by repeatedly assuming a crouching position with the knees bent; strengthens the leg muscles
    • the act of assuming or maintaining a crouching position with the knees bent and the buttocks near the heels
    • sit on one's heels

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squatted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ squatted?
squatted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ squatted squatted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather