Cách phát âm squeak

trong:
Filter language and accent
filter
squeak phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skwiːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squeak
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squeak

    • a short high-pitched noise
    • something achieved (or escaped) by a narrow margin
    • make a high-pitched, screeching noise
  • Từ đồng nghĩa với squeak

    • phát âm chirp
      chirp [en]
    • phát âm tweet
      tweet [en]
    • phát âm Twitter
      Twitter [en]
    • phát âm chip
      chip [en]
    • phát âm peep
      peep [en]
    • phát âm pip
      pip [en]
    • phát âm trill
      trill [en]
    • phát âm cheep
      cheep [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squeak trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl