Cách phát âm squeal

trong:
Filter language and accent
filter
squeal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skwiːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squeal
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squeal

    • a high-pitched howl
    • utter a high-pitched cry, characteristic of pigs
    • confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure
  • Từ đồng nghĩa với squeal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squeal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither