Cách phát âm stabiliser

Filter language and accent
filter
stabiliser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sta.bi.li.ze
  • phát âm stabiliser
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stabiliser

    • rendre stable, placer ou conserver en équilibre stable (une monnaie, un système, un navire, un avion...)
    • amener une substance à la stabilité
    • consolider un sol, affermir une surface
  • Từ đồng nghĩa với stabiliser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stabiliser trong Tiếng Pháp

stabiliser phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stabiliser
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stabiliser

    • a device for making something stable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stabiliser trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stabiliser?
stabiliser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stabiliser stabiliser   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison