Cách phát âm Stachyose

trong:
Filter language and accent
filter
Stachyose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Stachyose
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stachyose trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Stachyose?
Stachyose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Stachyose Stachyose   [en - uk]
  • Ghi âm từ Stachyose Stachyose   [en - usa]
  • Ghi âm từ Stachyose Stachyose   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin