Cách phát âm stalagmite

Filter language and accent
filter
stalagmite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstæləɡmaɪt; US: stə'lagmaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stalagmite
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stalagmite
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stalagmite
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stalagmite
    Phát âm của ajhaydenus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajhaydenus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stalagmite

    • a cylinder of calcium carbonate projecting upward from the floor of a limestone cave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stalagmite trong Tiếng Anh

stalagmite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm stalagmite
    Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  mafaldastasi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stalagmite trong Tiếng Ý

stalagmite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sta.laɡ.mit
  • phát âm stalagmite
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stalagmite

    • concrétion calcaire qui se forme sur le sol d'une grotte, sous une stalactite
  • Từ đồng nghĩa với stalagmite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stalagmite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen