Cách phát âm staleness

Filter language and accent
filter
staleness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsteɪlnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm staleness
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của staleness

    • unoriginality as a result of being dull and hackneyed
    • having lost purity and freshness as a consequence of aging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staleness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather