Cách phát âm stemming

Filter language and accent
filter
stemming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstemɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stemming
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stemming

    • (linguistics) the form of a word after all affixes are removed
    • a slender or elongated structure that supports a plant or fungus or a plant part or plant organ
    • cylinder forming a long narrow part of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stemming trong Tiếng Anh

stemming phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm stemming
    Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  TiVaVo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stemming trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stemming?
stemming đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stemming stemming   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel