Cách phát âm stiff

Filter language and accent
filter
stiff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɪf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stiff
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stiff
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stiff

    • an ordinary man
    • the dead body of a human being
    • having a strong physiological or chemical effect
  • Từ đồng nghĩa với stiff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stiff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stiff?
stiff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stiff stiff   [es - es]
  • Ghi âm từ stiff stiff   [es - latam]
  • Ghi âm từ stiff stiff   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt