Cách phát âm stones

trong:
Filter language and accent
filter
stones phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stəʊnz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stones
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stones

    • a lump or mass of hard consolidated mineral matter
    • building material consisting of a piece of rock hewn in a definite shape for a special purpose
    • material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stones trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stones?
stones đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stones stones   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather