Cách phát âm straightaway

Filter language and accent
filter
straightaway phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm straightaway
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm straightaway
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của straightaway

    • a straight segment of a roadway or racecourse
    • without delay or hesitation; with no time intervening
    • performed with little or no delay

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm straightaway trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ straightaway?
straightaway đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ straightaway straightaway   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany