Cách phát âm strangles

trong:
Filter language and accent
filter
strangles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstræŋgəlz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strangles
    Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hpembrtn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của strangles

    • an acute bacterial disease of horses characterized by inflammation of the mucous membranes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strangles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften