Cách phát âm striptease

Filter language and accent
filter
striptease phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm striptease
    Phát âm của udegarami (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  udegarami

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm striptease
    Phát âm của heubergen (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  heubergen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với striptease

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm striptease trong Tiếng Đức

striptease phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  strɪpˈtiːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm striptease
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của striptease

    • a performer who provides erotic entertainment by undressing to music
    • a form of erotic entertainment in which a dancer gradually undresses to music

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm striptease trong Tiếng Anh

striptease phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm striptease
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm striptease trong Tiếng Luxembourg

striptease phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm striptease
    Phát âm của saman_krielaart (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  saman_krielaart

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm striptease trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ striptease?
striptease đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ striptease striptease   [es - es]
  • Ghi âm từ striptease striptease   [es - latam]
  • Ghi âm từ striptease striptease   [es - other]
  • Ghi âm từ striptease striptease   [fr]

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch