Cách phát âm studia

trong:
studia phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm studia Phát âm của Andreea (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm studia trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

studia phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm studia Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm studia trong Tiếng Séc

studia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm studia Phát âm của elmer1410 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm studia trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • studia ví dụ trong câu

    • Byliśmy wniebowzięci gdy na listach osób przyjętych na studia widniały nasze nazwiska!

      phát âm Byliśmy wniebowzięci gdy na listach osób przyjętych na studia widniały nasze nazwiska! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Jej wdzięk i harmonijność ruchów zdradzały jej studia w szkole baletowej.

      phát âm Jej wdzięk i harmonijność ruchów zdradzały jej studia w szkole baletowej. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
studia phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm studia Phát âm của gasonfire (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm studia trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • studia ví dụ trong câu

    • Nessuno studia la prima settimana d'università.

      phát âm Nessuno studia la prima settimana d'università. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
studia phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm studia Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm studia trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • studia ví dụ trong câu

    • Abeunt studia in mores

      phát âm Abeunt studia in mores Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
studia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ studia studia [pap] Bạn có biết cách phát âm từ studia?

Từ ngẫu nhiên: prăjinăJaponiaplăteştelucrezCenaclul Flacăra