Cách phát âm subjacent

trong:
Filter language and accent
filter
subjacent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm subjacent
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subjacent

    • langage soutenu placé au-dessous
  • Từ đồng nghĩa với subjacent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subjacent trong Tiếng Pháp

subjacent phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subjacent
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subjacent

    • lying nearby but lower

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subjacent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ subjacent?
subjacent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ subjacent subjacent   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment