Cách phát âm subspace

trong:
Filter language and accent
filter
subspace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌbˌspeɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subspace
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subspace

    • a space that is contained within another space

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subspace trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork