Cách phát âm suffragant

Filter language and accent
filter
suffragant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌfrəɡənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm suffragant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suffragant trong Tiếng Anh

suffragant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm suffragant
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suffragant

    • se dit d'un évêque, par rapport à l'archevêque de qui il dépend
    • un évêque, par rapport à l'archevêque de qui il dépend
    • celui qui a un droit de suffrage dans une assemblée
  • Từ đồng nghĩa với suffragant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suffragant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh