Cách phát âm supplier

trong:
Filter language and accent
filter
supplier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈplaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm supplier
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm supplier
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supplier

    • someone whose business is to supply a particular service or commodity
  • Từ đồng nghĩa với supplier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supplier trong Tiếng Anh

supplier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm supplier
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supplier

    • prier, demander une chose avec humilité et soumission
  • Từ đồng nghĩa với supplier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supplier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ supplier?
supplier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ supplier supplier   [en - uk]
  • Ghi âm từ supplier supplier   [arq]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt