Cách phát âm vendor

trong:
Filter language and accent
filter
vendor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvendə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vendor
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vendor
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vendor

    • someone who promotes or exchanges goods or services for money
  • Từ đồng nghĩa với vendor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vendor trong Tiếng Anh

vendor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vendor
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vendor trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vendor?
vendor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vendor vendor   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork