Cách phát âm supplying

trong:
Filter language and accent
filter
supplying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈplaɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm supplying
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supplying

    • the activity of supplying or providing something
  • Từ đồng nghĩa với supplying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supplying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl