Cách phát âm surmise

trong:
Filter language and accent
filter
surmise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈmaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surmise
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surmise

    • a message expressing an opinion based on incomplete evidence
    • infer from incomplete evidence
    • imagine to be the case or true or probable
  • Từ đồng nghĩa với surmise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surmise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ surmise?
surmise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ surmise surmise   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion