Cách phát âm suzerain

Filter language and accent
filter
suzerain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm suzerain
    Phát âm của Cecilou (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Cecilou

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suzerain
    Phát âm của mokafrappuccino (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  mokafrappuccino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suzerain
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suzerain

    • relatif à un seigneur, qui appartient au suzerain
    • dans l'organisation féodale, celui qui a un vassal
  • Từ đồng nghĩa với suzerain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suzerain trong Tiếng Pháp

suzerain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsuːzəreɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suzerain
    Phát âm của linguisticat (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  linguisticat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suzerain
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của suzerain

    • a state exercising a degree of dominion over a dependent state especially in its foreign affairs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suzerain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suzerain?
suzerain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suzerain suzerain   [en - uk]
  • Ghi âm từ suzerain suzerain   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment