Cách phát âm swarthy

trong:
Filter language and accent
filter
swarthy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswɔːði
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swarthy
    Phát âm của boglin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  boglin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swarthy

    • naturally having skin of a dark color
  • Từ đồng nghĩa với swarthy

    • phát âm raven
      raven [en]
    • phát âm ebony
      ebony [en]
    • phát âm jet black
      jet black [en]
    • phát âm inky
      inky [en]
    • phát âm sable
      sable [en]
    • phát âm black
      black [en]
    • phát âm dark
      dark [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swarthy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ swarthy?
swarthy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ swarthy swarthy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither