Cách phát âm sable

sable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɑbl
  • phát âm sable Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sable Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sable Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sable Phát âm của petiteyomi (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sable ví dụ trong câu

    • Il me semblait bien que le sable était spécialement mou là haut et que ça n'était pas un bon coin pour s'arrêter !

      phát âm Il me semblait bien que le sable était spécialement mou là haut et que ça n'était pas un bon coin pour s'arrêter ! Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Au bord de la mer, sur la plage il y a du sable

      phát âm Au bord de la mer, sur la plage il y a du sable Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sable

    • de couleur beige clair
    • grains souvent quartzeux provenant de la désagrégation lente des roches
    • héraldique, couleur noire
  • Từ đồng nghĩa với sable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈseɪbl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm sable Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sable Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sable Phát âm của islandgirl (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm sable Phát âm của Live (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sable Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sable

    • an artist's brush made of sable hairs
    • the expensive dark brown fur of the marten
    • a very dark black
  • Từ đồng nghĩa với sable

    • phát âm raven raven [en]
    • phát âm ebony ebony [en]
    • phát âm inky inky [en]
    • phát âm black black [en]
    • phát âm swarthy swarthy [en]
    • phát âm dark dark [en]
    • coal black
    • jet black
sable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈsa.βle
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sable Phát âm của wildch666 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sable Phát âm của jobernales (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sable Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sable Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sable Phát âm của Caledonia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sable

    • Material granulado más o menos finamente, entre 2 y 1/8 mm, producido por el desmenuzamiento de las rocas por la erosión del viento, el agua y el calor; normalmente está compuesto en gran parte por sílice
    • Arena acumulada junto a la costa del río o del mar por la acción de las aguas
  • Từ đồng nghĩa với sable

sable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sable Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Catalonia

sable phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm sable Phát âm của Jeff_19 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Bồ Đào Nha

sable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sable sable [eu] Bạn có biết cách phát âm từ sable?
  • Ghi âm từ sable sable [ast] Bạn có biết cách phát âm từ sable?

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain