Cách phát âm sable

Filter language and accent
filter
sable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɑbl
  • phát âm sable
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sable
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sable
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sable
    Phát âm của petiteyomi (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  petiteyomi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sable

    • de couleur beige clair
    • grains souvent quartzeux provenant de la désagrégation lente des roches
    • héraldique, couleur noire
  • Từ đồng nghĩa với sable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Pháp

sable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sable
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sable
    Phát âm của Live (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Live

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sable
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sable
    Phát âm của islandgirl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  islandgirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sable

    • an artist's brush made of sable hairs
    • the expensive dark brown fur of the marten
    • a very dark black
  • Từ đồng nghĩa với sable

    • phát âm raven
      raven [en]
    • phát âm ebony
      ebony [en]
    • phát âm jet black
      jet black [en]
    • phát âm inky
      inky [en]
    • phát âm black
      black [en]
    • phát âm swarthy
      swarthy [en]
    • phát âm dark
      dark [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Anh

sable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsa.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sable
    Phát âm của Caledonia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Caledonia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sable
    Phát âm của wildch666 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  wildch666

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sable
    Phát âm của jobernales (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  jobernales

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sable
    Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  klinpo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sable
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sable

    • Material granulado más o menos finamente, entre 2 y 1/8 mm, producido por el desmenuzamiento de las rocas por la erosión del viento, el agua y el calor; normalmente está compuesto en gran parte por sílice
    • Arena acumulada junto a la costa del río o del mar por la acción de las aguas
  • Từ đồng nghĩa với sable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Tây Ban Nha

sable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Catalonia

sable phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm sable
    Phát âm của Jeff_19 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Jeff_19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sable trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sable?
sable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sable sable   [eu]
  • Ghi âm từ sable sable   [gl]
  • Ghi âm từ sable sable   [ast]

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset