Cách phát âm paillette

Filter language and accent
filter
paillette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.jɛt
  • phát âm paillette
    Phát âm của avonlean (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  avonlean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paillette
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paillette
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paillette
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paillette trong Tiếng Pháp

paillette phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm paillette
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paillette trong Tiếng Đức

paillette phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm paillette
    Phát âm của Soniedda (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Soniedda

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paillette trong Tiếng Ý

paillette phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm paillette
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paillette trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paillette?
paillette đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paillette paillette   [en - uk]
  • Ghi âm từ paillette paillette   [en - usa]
  • Ghi âm từ paillette paillette   [en - other]
  • Ghi âm từ paillette paillette   [nl]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis