Cách phát âm swayed

Filter language and accent
filter
swayed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sweɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swayed
    Phát âm của roman_candle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  roman_candle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swayed

    • controlling influence
    • pitching dangerously to one side
    • move back and forth or sideways
  • Từ đồng nghĩa với swayed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swayed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril