Cách phát âm stirred

Filter language and accent
filter
stirred phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɜːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stirred
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stirred
    Phát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  adelasa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stirred

    • being excited or provoked to the expression of an emotion
    • emotionally aroused
    • set into a usually circular motion in order to mix or blend
  • Từ đồng nghĩa với stirred

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stirred trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stirred?
stirred đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stirred stirred   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork