Cách phát âm convinced

trong:
convinced phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm convinced Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm convinced Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convinced trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • convinced ví dụ trong câu

    • We were all more or less firmly convinced that Germany could not be saved from imminent disaster. [Mein Kampf]

      phát âm We were all more or less firmly convinced that Germany could not be saved from imminent disaster. [Mein Kampf] Phát âm của melaco (Nữ từ Canada)
    • I am thoroughly convinced

      phát âm I am thoroughly convinced Phát âm của jayeffsb (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convinced

    • having a strong belief or conviction
    • persuaded of; very sure
  • Từ đồng nghĩa với convinced

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

convinced phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm convinced Phát âm của oleksiibondarenkobam (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convinced trong Tiếng Ukraina

convinced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ convinced convinced [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ convinced?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel