Cách phát âm convinced

trong:
convinced phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm convinced Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm convinced Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convinced trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • convinced ví dụ trong câu

    • I am thoroughly convinced

      phát âm I am thoroughly convinced Phát âm của (Từ )
    • We were all more or less firmly convinced that Germany could not be saved from imminent disaster. [Mein Kampf]

      phát âm We were all more or less firmly convinced that Germany could not be saved from imminent disaster. [Mein Kampf] Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convinced

    • having a strong belief or conviction
    • persuaded of; very sure
  • Từ đồng nghĩa với convinced

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona