Cách phát âm confident

Filter language and accent
filter
confident phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒnfɪdənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confident
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confident
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confident
    Phát âm của Briantf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Briantf

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confident
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confident
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confident

    • having or marked by confidence or assurance
    • persuaded of; very sure
    • not liable to error in judgment or action
  • Từ đồng nghĩa với confident

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confident trong Tiếng Anh

confident phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fi.dɑ
  • phát âm confident
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confident

    • celui à qui l'on se confie
    • fauteuil en forme de S, ayant deux places en vis-à-vis
  • Từ đồng nghĩa với confident

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confident trong Tiếng Pháp

confident phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm confident
    Phát âm của florentinaa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  florentinaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confident trong Tiếng Romania

confident phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm confident
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confident trong Tiếng Catalonia

confident phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm confident
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confident trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confident?
confident đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confident confident   [ku]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't