Cách phát âm confident

trong:
confident phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒnfɪdənt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confident trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • confident ví dụ trong câu

    • I'm confident we can open the new store by next week

      phát âm I'm confident we can open the new store by next week Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
  • Định nghĩa của confident

    • having or marked by confidence or assurance
    • persuaded of; very sure
    • not liable to error in judgment or action
  • Từ đồng nghĩa với confident

confident đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confident confident [en] Bạn có biết cách phát âm từ confident?

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea