Cách phát âm credulous

trong:
Filter language and accent
filter
credulous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkredjʊləs, ˈkrɛdʒələs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm credulous
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm credulous
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của credulous

    • disposed to believe on little evidence
    • showing a lack of judgment or experience
  • Từ đồng nghĩa với credulous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm credulous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ credulous?
credulous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ credulous credulous   [en - uk]
  • Ghi âm từ credulous credulous   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen