Cách phát âm syndicate

Filter language and accent
filter
syndicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm syndicate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm syndicate
    Phát âm của barb_k_32 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  barb_k_32

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của syndicate

    • a loose affiliation of gangsters in charge of organized criminal activities
    • an association of companies for some definite purpose
    • a news agency that sells features or articles or photographs etc. to newspapers for simultaneous publication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm syndicate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany